Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incline

/in'klain/ IELTSCollins ★ phổ biến #12701

“inclines” là ngôi 3 số ít của incline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có xu hướng động từ

“I incline towards the second option.”Tôi có xu hướng chọn lựa chọn thứ hai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incline

/in'klain/

danh từ

  • mặt nghiêng
  • chỗ dốc, con đường dốc

ngoại động từ, (thường), dạng bị động

  • khiến cho sãn sàng, khiến cho có ý thiên về, khiến cho có khuynh hướng, khiến cho có chiều hướng
    • this result will incline them to try again: kết quả đó khiến cho họ có ý muốn thử lại một lần nữa
    • to be inclined to believe that...: có ý tin là...
    • to be inclined to lazy: có khuynh hướng muốn lười

nội động từ

  • có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng
    • I incline to believe...: tôi sãn sàng tin là..., tôi có ý tin là...
    • to incline to obesity: có chiều hướng béo phị ra
  • nghiêng đi, xiên đi
  • nghiêng mình, cúi đầu
Định nghĩa tiếng Anh

v. bend or turn (one's ear) towards a speaker in order to listen well v. lower or bend (the head or upper body), as in a nod or bow v. feel favorably disposed or willing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...