Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Income

/'inkʌm/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1138

“incomes” là số nhiều của Income — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu nhập danh từ

“Household income has risen over the past decade.”Thu nhập hộ gia đình đã tăng trong thập kỷ qua.

Biến thể từ incomes số nhiều
Đồng nghĩa earningssalary
Trái nghĩa expenditureexpense
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Income

//

  • (Econ) Thu nhập+ Số lượng tiền, hàng hoá hoặc dịch vụ do một cá nhân, hay công ty hay một nền kinh tế nhận được trong một khoảng thời gian nhất định.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the financial gain (earned or unearned) accruing over a given period of time

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...