Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24339

incorporated

/in'kɔ:pəreitid/

tính từ

  • sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
Định nghĩa tiếng Anh

s. introduced into as a part of the whole

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...