Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7280

incorrect

/,inkə'rekt/

tính từ

  • không đúng, không chỉnh, sai
  • còn đầy lỗi (sách đưa in...)
  • không đứng đắn (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not correct; not in conformity with fact or truth\ns. (of a word or expression) not agreeing with grammatical principles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...