Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

individual differences

cụm từ

  • sự khác biệt giữa các cá nhân, đặc điểm riêng của từng người
    • individual differences in learning: sự khác biệt cá nhân trong học tập
    • respect individual differences: tôn trọng sự khác biệt cá nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...