Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indwell

/'in'dwel/ phổ biến #41035

“indwelling” là hiện tại phân từ của indwell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indwell

/'in'dwel/

động từ (indwelt)

  • ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. to exist as an inner activating spirit, force, or principle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...