indwell
/'in'dwel/ phổ biến #41035
“indwells” là ngôi 3 số ít của indwell — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
indwells ngôi 3 số ít
indwelling hiện tại phân từ
indwelt quá khứ
indwelt quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indwell
/'in'dwel/
động từ (indwelt)
- ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. to exist as an inner activating spirit, force, or principle