Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13957

inept

/i'nept/

tính từ

  • lạc lõng
  • dớ dẩn, vô lý
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. revealing lack of perceptiveness or judgment or finesse

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...