inept
/i'nept/
tính từ
- lạc lõng
- dớ dẩn, vô lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. revealing lack of perceptiveness or judgment or finesse
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. revealing lack of perceptiveness or judgment or finesse
Đang tải...