Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infatuate

/in'fætjueit/ GRE

“infatuating” là hiện tại phân từ của infatuate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infatuate

/in'fætjueit/

ngoại động từ

  • làm cuồng dại
  • làm mê tít, làm mê đắm
Định nghĩa tiếng Anh

v. arouse unreasoning love or passion in and cause to behave in an irrational way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...