Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6860

infinite

/'infinit/

tính từ

  • không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số
  • (toán học) vô hạn

danh từ

  • cái không có bờ bến
  • (toán học) lượng vô hạn
  • (the infinite) không trung
  • (the infinite) Thượng đế
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no limits or boundaries in time or space or extent or magnitude\na. of verbs; having neither person nor number nor mood (as a participle or gerund or infinitive)\ns. total and all-embracing

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...