ingather
/'in,gæðə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingather
/'in,gæðə/
động từ
- gặt về, hái về
- tập hợp, tụ họp
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...