ingest
/in'dʤest/
ngoại động từ
- ăn vào bụng (thức ăn)
Biến thể từ
ingested quá khứ phân từ
ingesting hiện tại phân từ
ingested quá khứ
ingests ngôi 3 số ít
ingests số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v serve oneself to, or consume regularly\nv take up mentally