Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14304

ingest

/in'dʤest/

ngoại động từ

  • ăn vào bụng (thức ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

v serve oneself to, or consume regularly\nv take up mentally

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...