inglorious
/in'glɔ:riəs/ phổ biến #32303
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inglorious
/in'glɔ:riəs/
tính từ
- không vinh quang; nhục nhã
- không có tên tuổi, không có tiếng tăm
Định nghĩa tiếng Anh
a. not bringing honor and glory