Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inglorious

/in'glɔ:riəs/ phổ biến #32303
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inglorious

/in'glɔ:riəs/

tính từ

  • không vinh quang; nhục nhã
  • không có tên tuổi, không có tiếng tăm
Định nghĩa tiếng Anh

a. not bringing honor and glory

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...