inhere
/in'hiə/
Biến thể từ
inheres số nhiều
inhering hiện tại phân từ
inhered quá khứ
inheres ngôi 3 số ít
inhered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inhere
/in'hiə/
nội động từ ((thường) : in)
- vốn có ở (ai...) (đức tính)
- vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)
Định nghĩa tiếng Anh
v. be inherent in something