inherit
/in'herit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4471
“inherits” là ngôi 3 số ít của inherit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thừa kế
động từ
“He will inherit his grandfather's house when he turns twenty.”Cậu ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của ông khi cậu tròn hai mươi tuổi.
Biến thể từ
inherited quá khứ phân từ
inherited quá khứ
inheriting hiện tại phân từ
inherits ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inherit
//
- thừa hưởng, kế tục
Định nghĩa tiếng Anh
v. obtain from someone after their death v. receive from a predecessor v. receive by genetic transmission