Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2063

acquire

/ə'kwaiə/

ngoại động từ

  • được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
    • to acquire a good reputation: được tiếng tốt
    • acquired characteristic: (sinh vật học) tính chất thu được
    • an acquired taste: sở thích do quen mà có
Đồng nghĩa obtaingain
Trái nghĩa lose
Định nghĩa tiếng Anh

v. locate (a moving entity) by means of a tracking system such as radar\nv. win something through one's efforts

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...