Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innovate

/'inouveit/ phổ biến #18968

“innovates” là ngôi 3 số ít của innovate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đổi mới, sáng tạo động từ

“Companies must innovate to stay competitive.”Các công ty phải đổi mới để duy trì cạnh tranh.

Đồng nghĩa createpioneer
Trái nghĩa stagnateimitate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innovate

/'inouveit/

nội động từ

  • đưa vào những cái mới
  • (: in) tiến hành những đổi mới

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có sáng kiến dùng
Định nghĩa tiếng Anh

v bring something new to an environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...