Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inosculate

/i'nɔskjuleit/

“inosculates” là ngôi 3 số ít của inosculate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inosculate

/i'nɔskjuleit/

động từ

  • (giải phẫu) tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu)
  • kết lại với nhau (sợi)
Định nghĩa tiếng Anh

v come together or open into each other v cause to join or open into each other by anastomosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...