Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17122

inquisitive

/in'kwizitiv/

tính từ

  • tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing curiosity\ns. inquiring or appearing to inquire

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...