insect
/'insekt/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3405
“insects” là số nhiều của insect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
côn trùng
danh từ
“Bees are essential pollinating insects.”Ong là côn trùng thụ phấn thiết yếu.
Biến thể từ
insects số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insect
/'insekt/
danh từ
- (động vật học) sâu bọ, côn trùng
- (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế
Định nghĩa tiếng Anh
n. small air-breathing arthropod