Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insect

/'insekt/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3405

“insects” là số nhiều của insect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

côn trùng danh từ

“Bees are essential pollinating insects.”Ong là côn trùng thụ phấn thiết yếu.

Biến thể từ insects số nhiều
Đồng nghĩa bugcreaturepest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insect

/'insekt/

danh từ

  • (động vật học) sâu bọ, côn trùng
  • (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế
Định nghĩa tiếng Anh

n. small air-breathing arthropod

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...