Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inside

/'in'said/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #964

“insides” là số nhiều của inside — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bên trong giới từ

“The cat is inside.”Con mèo ở bên trong.

Biến thể từ insides số nhiều
Đồng nghĩa withinindoors
Trái nghĩa outside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inside

//

  • phần trong, mặt trong, tính chất trong // bên trong i. out lộn trái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the region that is inside of something n. the inner or enclosed surface of something a. relating to or being on the side closer to the center or within a defined space s. being or applying to the inside of a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...