Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“insinuated” là quá khứ của insinuate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #15647

insinuate

/in'sinjueit/

ngoại động từ

  • nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần
  • lách (mình) vào (nơi nào); luồn (mình) vào (nơi nào); khéo luồn lọt vào, đưa lọt (ai)
    • to insinuate oneself into someone's fovour: khéo luồng lọt lấy lòng ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce or insert (oneself) in a subtle manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...