Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insinuate

/in'sinjueit/ TOEFLGRE phổ biến #15647

“insinuates” là ngôi 3 số ít của insinuate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ám chỉ xấu, mỉa mai gián tiếp động từ

“The audit report insinuates misconduct at senior level.”Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insinuate

/in'sinjueit/

ngoại động từ

  • nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần
  • lách (mình) vào (nơi nào); luồn (mình) vào (nơi nào); khéo luồn lọt vào, đưa lọt (ai)
    • to insinuate oneself into someone's fovour: khéo luồng lọt lấy lòng ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce or insert (oneself) in a subtle manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...