insinuate
“insinuates” là ngôi 3 số ít của insinuate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The audit report insinuates misconduct at senior level.”Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insinuate
/in'sinjueit/
ngoại động từ
- nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần
- lách (mình) vào (nơi nào); luồn (mình) vào (nơi nào); khéo luồn lọt vào, đưa lọt (ai)
- to insinuate oneself into someone's fovour: khéo luồng lọt lấy lòng ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. introduce or insert (oneself) in a subtle manner