install
/in'stɒ:l/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2505
“installing” là hiện tại phân từ của install — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cài đặt
động từ
“I will install the new software tomorrow.”Tôi sẽ cài đặt phần mềm mới vào ngày mai.
Biến thể từ
installed quá khứ phân từ
installing hiện tại phân từ
installed quá khứ
installs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
install
//
- tiết lập, lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh
v. set up for use v. put into an office or a position v. place