Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

install

/in'stɒ:l/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2505

“installs” là ngôi 3 số ít của install — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cài đặt động từ

“I will install the new software tomorrow.”Tôi sẽ cài đặt phần mềm mới vào ngày mai.

Đồng nghĩa set upplacepositionmount
Trái nghĩa removeuninstall
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

install

//

  • tiết lập, lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

v. set up for use v. put into an office or a position v. place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...