Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4170

instantly

/'instəntli/

liên từ

  • ngay khi
    • I came instantly I saw the need: ngay khi thấy sự cần thiết tôi đến ngay
Trái nghĩa latereventually
Định nghĩa tiếng Anh

r without delay or hesitation; with no time intervening\nr without any delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...