Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #295

later

//

  • chậm hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. coming at a subsequent time or stage\nr. comparative of the adverb `late'

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...