Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

later

/'leitә/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #295

Nghĩa thường dùng

Sau trạng từ

“See you later.”Hẹn gặp lại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

later

//

  • chậm hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. coming at a subsequent time or stage r. comparative of the adverb `late'

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...