Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6568

insult

/'insʌlt/

danh từ

  • lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
  • (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương

ngoại động từ

  • lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberately offensive act or something producing the effect of deliberate disrespect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...