Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intal

/'intæl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intal

//

* danh từ
  • nhãn hiệu -dùng cho loại thuốc chữa hen Sodium cromoglycate

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...