integration
“integrations” là số nhiều của integration — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Integration is important for society.”Hội nhập là quan trọng cho xã hội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
integration
/,inti'greiʃn/
danh từ
- sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất, sự bổ sung thành một thể thống nhất, sự hợp nhất
- sự hoà hợp với môi trường
- (toán học) phép tích phân; sự tích phân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mở rộng cho mọi người, sự mở rộng cho mọi chủng tộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the action of incorporating a racial or religious group into a community n. an operation used in the calculus whereby the integral of a function is determined