Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integration

/,inti'greiʃn/ phổ biến #3575

“integrations” là số nhiều của integration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hội nhập danh từ

“Integration is important for society.”Hội nhập là quan trọng cho xã hội.

Biến thể từ integrations số nhiều
Đồng nghĩa unificationassimilation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integration

/,inti'greiʃn/

danh từ

  • sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất, sự bổ sung thành một thể thống nhất, sự hợp nhất
  • sự hoà hợp với môi trường
  • (toán học) phép tích phân; sự tích phân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mở rộng cho mọi người, sự mở rộng cho mọi chủng tộc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of incorporating a racial or religious group into a community n. an operation used in the calculus whereby the integral of a function is determined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...