Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“integrations” là số nhiều của integration — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #3575

integration

/,inti'greiʃn/

danh từ

  • sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất, sự bổ sung thành một thể thống nhất, sự hợp nhất
  • sự hoà hợp với môi trường
  • (toán học) phép tích phân; sự tích phân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mở rộng cho mọi người, sự mở rộng cho mọi chủng tộc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)
Biến thể từ integrations số nhiều
Đồng nghĩa unificationassimilation
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of incorporating a racial or religious group into a community\nn. an operation used in the calculus whereby the integral of a function is determined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...