Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #8993

intended

/in'tendid/

tính từ

  • có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi
    • the intended effect: kết quả chờ đợi
  • sắp cưới, đã hứa hôn
    • an intended wife: vợ sắp cưới

danh từ

  • (thông tục) vợ sắp cưới, chồng sắp cưới
Định nghĩa tiếng Anh

a. resulting from one's intentions\ns. future; betrothed

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...