Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“intermitting” là hiện tại phân từ của intermit — đang hiển thị từ gốc:

intermit

/,intə'mit/

động từ

  • thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

v cease an action temporarily

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...