Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30561

interpolate

/in'tə:pouleit/

ngoại động từ

  • tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
  • (toán học) nội suy

nội động từ

  • tự ý thêm từ vào một văn kiện
Định nghĩa tiếng Anh

v. estimate the value of\nv. insert words into texts, often falsifying it thereby

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...