interpret
/in'tə:prit/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2755
“interprets” là ngôi 3 số ít của interpret — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
diễn giải, giải thích
động từ
“Different cultures interpret these symbols differently.”Các nền văn hóa khác nhau diễn giải các biểu tượng này khác nhau.
Biến thể từ
interpreted quá khứ phân từ
interpreting hiện tại phân từ
interpreted quá khứ
interprets ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
explainunderstand
Trái nghĩa
misunderstandmisinterpret
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interpret
/in'tə:prit/
ngoại động từ
- giải thích, làm sáng tỏ
- to interpret the hidden meaning of a prophecy: giải thích nghĩa bí ẩn của một lời tiên tri
- hiểu (theo một cách nào đó)
- to interpret an answer as an agreement: hiểu một câu trả lời là đồng ý
- trình diễn ra được, diễn xuất ra được; thể hiện
- dịch
nội động từ
- làm phiên dịch
- giải thích, đưa ra lời giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
v. make sense of; assign a meaning to v. give an interpretation or rendition of