Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8287

misunderstand

/'misʌndə'stænd/

ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/

  • hiểu lầm, hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret in the wrong way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...