intertwine
Nghĩa thường dùng
“The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.”Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intertwine
/,intə'twain/
động từ
- quấn vào nhau, bện vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v. spin,wind, or twist together