Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intertwine

/,intə'twain/ GRECollins ★ phổ biến #11522

“intertwined” là quá khứ phân từ của intertwine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bện Chặt động từ

“The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.”Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intertwine

/,intə'twain/

động từ

  • quấn vào nhau, bện vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. spin,wind, or twist together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...