intertwine
/,intə'twain/ GRECollins ★ phổ biến #11522
“intertwines” là ngôi 3 số ít của intertwine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bện Chặt
động từ
“The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.”Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.
Biến thể từ
intertwined quá khứ phân từ
intertwined quá khứ
intertwining hiện tại phân từ
intertwines ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intertwine
/,intə'twain/
động từ
- quấn vào nhau, bện vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v. spin,wind, or twist together