interweave
/,intə'wi:və/ GRECollins ★ phổ biến #16863
“interweaving” là hiện tại phân từ của interweave — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
interweaving hiện tại phân từ
interweaves ngôi 3 số ít
interwove quá khứ
interwoven quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interweave
/,intə'wi:və/
động từ interwove; interwoven
- dệt lẫn với nhau
- to interweave a nylon warp with a cotton weft: dệt lẫn đường chỉ dọc bằng sợi ny lông với đường khổ bằng sợi bông
- trộn lẫn với nhau; xen lẫn
- to interweave facts with fiction: xen lẫn sự thật với hư cấu
Định nghĩa tiếng Anh
v interlace by or as if by weaving