Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrigue

/in'tri:g/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7897

“intrigued” là quá khứ phân từ của intrigue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hấp dẫn, thu hút động từ

“The mystery novel intrigued me so much that I finished it in one day.”Cuốn tiểu thuyết bí ẩn đã hấp dẫn tôi đến nỗi tôi đã đọc xong trong một ngày.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrigue

/in'tri:g/

danh từ

  • mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầm
  • mối dan díu ngầm, sự tằng tịu ngầm (với người có chồng)
  • tình tiết (của một vở kịch...); cốt truyện

nội động từ

  • có mưu đồ; vận động ngầm
  • dan díu, tằng tịu (với người có chồng)

ngoại động từ

  • mưu đồ làm (cái gì); vận động ngần làm (cái gì)
    • to intrigue a bill through Congress: vận động ngầm thông qua một đạo luật dự thảo ở quốc hội
  • hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích tò mò
    • to be intrigued by a new idea: bị một ý mới hấp dẫn
  • làm ngạc nhiên, làm phải suy nghĩ
    • to intrigued by the suddenness of an event: ngạc nhiên vì tính chất đột ngột của một sự việc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crafty and involved plot to achieve your (usually sinister) ends n. a clandestine love affair v. cause to be interested or curious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...