Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8521

intuition

/,intju:'iʃn/

danh từ

  • trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
  • điều (hiểu qua) trực giác
Biến thể từ intuitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. instinctive knowing (without the use of rational processes)\nn. an impression that something might be the case

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...