Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8188

inventor

/in'ventə/

danh từ

  • người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
Biến thể từ inventors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is the first to think of or make something

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...