Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inviting

/in'vaitiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9809
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inviting

/in'vaitiɳ/

tính từ

  • mời mọc
  • lôi cuốn, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a. attractive and tempting

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...