inviting
/in'vaitiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9809
Biến thể từ
inviting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inviting
/in'vaitiɳ/
tính từ
- mời mọc
- lôi cuốn, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
a. attractive and tempting