Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irony

/'aiəni/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4338

“ironies” là số nhiều của irony — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự mỉa mai danh từ

“Her smile was a perfect example of irony.”Nụ cười của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự mỉa mai.

Biến thể từ ironies số nhiều
Đồng nghĩa sarcasmmockery
Trái nghĩa sincerityliteralness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irony

/'aiəni/

tính từ

  • giống thép, giống gang

danh từ

  • sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm

thành ngữ

  1. Socratic irony
    • Socratic
Định nghĩa tiếng Anh

n. incongruity between what might be expected and what actually occurs n. a trope that involves incongruity between what is expected and what occurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...