Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4338

irony

/'aiəni/

tính từ

  • giống thép, giống gang

danh từ

  • sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm

thành ngữ

  1. Socratic irony
    • Socratic
Biến thể từ ironies số nhiều
Đồng nghĩa sarcasmmockery
Trái nghĩa sincerityliteralness
Định nghĩa tiếng Anh

n. incongruity between what might be expected and what actually occurs\nn. a trope that involves incongruity between what is expected and what occurs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...