Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8410

irregular

/i'regjulə/

tính từ

  • không đều
  • không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
  • (ngôn ngữ học) không theo quy tắc

danh từ

  • hàng không đúng quy cách
  • (quân sự) không chính quy
Biến thể từ irregulars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. merchandise that has imperfections; usually sold at a reduced price without the brand name\na. contrary to rule or accepted order or general practice\ns. not occurring at expected times\na. (used of the military) not belonging to or engaged in by regular army forces

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...