Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irresolute

/i'rezəlu:t/ TOEFL phổ biến #38088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irresolute

/i'rezəlu:t/

tính từ

  • do dự, phân vân, lưỡng lự
  • thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. uncertain how to act or proceed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...