Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8466

irritate

/'iriteit/

ngoại động từ

  • làm phát cáu, chọc tức
  • (sinh vật học) kích thích
  • (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)

nội động từ

  • làm phát cáu, chọc tức

ngoại động từ

  • (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

v. excite to an abnormal condition, or chafe or inflame\nv. excite to some characteristic action or condition, such as motion, contraction, or nervous impulse, by the application of a stimulus

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...