Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“itemizing” là hiện tại phân từ của itemize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23273

itemize

/'aitemaiz/

ngoại động từ

  • ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
Định nghĩa tiếng Anh

v. place on a list of items

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...