Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iterate

/'itəreit/ TOEFLGRE phổ biến #38640

“iterates” là ngôi 3 số ít của iterate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lặp đi lặp lại (quy trình), phát triển qua nhiều vòng động từ

“The development team iterates on the product based on user feedback.”Nhóm phát triển cải tiến sản phẩm qua nhiều vòng dựa trên phản hồi người dùng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iterate

/'itəreit/

ngoại động từ

  • nhắc lại, nhắc đi nhắc lại
  • làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại
    • iterates integral: (toán học) tích phân lặp
Định nghĩa tiếng Anh

v. run or be performed again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...